- Mã hàng: 33-FCD-5090A / 33-FCD-6590A
- Đường kính: DN50 / DN65
- Chất liệu: gang,nhôm
- Áp suất làm việc: 2.0 Mpa
- Trọng lượng: 1,4kg (DN50),2kg (DN65)
Phun xa thẳng: 5m-10m
Phun sen :2m-5m
Chiều dài: 200mm,220mm,245mm
Áp lực: 10kg/cm2
- D40: 750.000
- D50 :960.000
- D65: 1.100.000
- Trọng lượng: 1.8Kg (D50),2kg (D65)
– VN SX
- Đường Kính: DN100x 2DN65 - Chất liệu: nhôm - Áp suất làm việc: 1.6 Mpa - Mặt bích: 8 lỗ - Chiều cao: 900 - 940 - 960mm - Trọng lượng: 32kg
- Áp lực làm việc: 7kg/cm2
- Ngõ vào: D65
- Ngõ ra: D50
- Foam: 3%
- Phạm vi phun tối đa: 20m
- Vật liệu: nhôm,thép
- VN SX
- Mã hàng: Ty-315 - PN#775709155 - Hệ số phun: K5.6 - Nhiệt độ: 68 - Đường Kính: DN15 = Răng: 21
- Đường kính: DN100 x 2 DN65
- Áp suất làm việc: 1.0 Mpa
- Mặt bích: 4 lỗ
- Trọng lượng: 9,5kg
- AFC 90 - Ngõ vào 2” - ngõ ra 3 ” - Cao 81,5cm – nặng 4,9kg
- AFC 170 - Ngõ vào 3” - ngõ ra 4” - Cao 81,5cm – nặng 30,45kg
- AFC 330 - Ng vào 4” (114) - ngõ ra 6” (150)
- AFC 550 - Đầu vào 6”– đầur a 8”
- Lăng phun D50 (13mm) – D65 (19mm) – VN SX - Chiều dài lăng nhôm: 25cm (D50) giá: 60.000
- 28cm (D65) giá:70.000
- Lăng thau
- D50 giá: 600.000
- D65 giá: 700.000 - Lăng nhôm Tomoken: TMK-NZL-50B / TMK-NZL-65B - Chiều dài: 24cm (D50/D65) - Trọng lượng: 0,3kg (D50) :75.000
- Trọng lượng 0,5kg (D65): 75.000
- Mã hàng: TY-201
- Đường kính: DN50
- Chất liệu: thau
- Áp suất làm việc: 1.6 Mpa
- Trọng lượng: 2,.6kg
- Điều khiển bằng cánh ta đòn - Mặt bích D90 - Áp lực: 7kg/cm2 - Chế độ phun sen: 5m - Chế độ phun thẳng: 20m - Chất liệu: hợp kim nhôm – gang – thau - Lưu lượng: 900 lít/phút - Góc quay: 3600 - VN SX
- Trọng lượng: 1,2kg (D50) ; 1,3kg (D65)
- Chiều dài: 390mm
- Chất liệu: nhôm - TQ SX
Chất liệu: gang ,nhôm
Áp xuất làm việc: 2.0Mpa
Trọng lượng: 2kg
Chất liệu: Gang,nhôm
TRọng lượng: 1.4kg